se sustenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • (Tự) bồi dưỡng, (tự) bồi bổ: Chỉ hành động tự chăm sóc, nuôi dưỡng bản thân, đặc biệt về mặt thể chất hoặc tinh thần, để duy trì sức khỏe sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il est important de se sustenter correctement pour rester en bonne santé. (Điều quan trọngphải tự bồi dưỡng đúng cách để giữ gìn sức khỏe.)
    • Après cette longue maladie, elle doit se sustenter avec des aliments nutritifs. (Sau trận ốm dài, ấy phải tự bồi bổ bằng những thực phẩm bổ dưỡng.)
    • L'esprit a aussi besoin de se sustenter par la lecture. (Tinh thần cũng cần được bồi dưỡng bằng việc đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sustenter par/avec...": Tự bồi dưỡng bằng/ với...
    • Il se sustente principalement avec des fruits et des légumes. (Anh ấy tự bồi dưỡng chủ yếu bằng trái cây rau củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sustenter (v.t): Bồi dưỡng, nuôi dưỡng (người khác).
    • Cette soupe sustente les malades. (Món súp này bồi dưỡng cho người bệnh.)
  • Sustentation (n.f): Sự bồi dưỡng, sự nuôi dưỡng.
    • La sustentation du corps et de l'esprit est essentielle. (Việc bồi dưỡng thể chất tinh thầnđiều cốt yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Se nourrir: Tự ăn uống, tự nuôi sống (thường nhấn mạnh đến hành động ăn).
  • Se fortifier: Tự làm cho khỏe mạnh, tự củng cố.
  • Se régénérer: Tự phục hồi, tái tạo.
Thành ngữ liên quan
  • Être en mesure de se sustenter: khả năng tự nuôi sống/ bồi dưỡng bản thân.
    • Après la convalescence, il est enfin en mesure de se sustenter. (Sau thời gian dưỡng bệnh, cuối cùng anh ấy cũng khả năng tự bồi dưỡng.)
tự động từ
  1. (tự) bồi dưỡng, (tự) bồi bổ